giựt mình

verb
  1. to start; to give a start
    • giựt mình thức dậy
      to start up from one's sleep

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giựt mình
Tiếng sét đánh nổ lớn khiến mọi người đều giựt mình.